giấy da bê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giấy cao cấp, bền và mịn, thường được làm từ da động vật (như da bê) hoặc bông gòn xử lý hóa chất, có bề mặt nhẵn, thích hợp để viết, vẽ hoặc in ấn trang trọng: "giấy da bê" là tên gọi của một chất liệu giấy đặc biệt, có nguồn gốc từ da thuộc hoặc được sản xuất để mô phỏng đặc tính của da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bản hiến pháp cổ được chép tay trên giấy da bê. (Một tài liệu quan trọng thường được ghi chép trên chất liệu bền đẹp.)
- Nghệ sĩ thích vẽ bằng mực nho trên nền giấy da bê vì độ thấm hút tuyệt vời. (Chất liệu giấy này thường được dùng trong nghệ thuật.)
- Thư mời được in trên giấy da bê trông rất sang trọng. (Tính chất cao cấp của giấy phù hợp cho các ấn phẩm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có độ bền như giấy da bê": một cách nói ví von để chỉ sự bền chắc, lâu dài.
- Tình bạn của họ có độ bền như giấy da bê. (Ý nói tình bạn bền vững, khó phai mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy giả da: loại giấy được sản xuất để bắt chước vẻ ngoài và cảm giác của giấy da bê thật, nhưng từ nguyên liệu khác.
- Giấy pergamin: một tên gọi khác cùng chỉ loại giấy này, có nguồn gốc từ tên thành phố Pergamon.
- Da thuộc: vật liệu gốc để sản xuất giấy da bê truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Giấy sáp: (trong một số ngữ cảnh nhất định về tính chất bề mặt trơn, không thấm nước, nhưng khác về thành phần).
- Giấy bóng kính: (có tính chất trong mờ và bóng tương tự, nhưng thường làm từ cellulose).
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ nguyên: Tên gọi "giấy da bê" bắt nguồn từ nguyên liệu chính ban đầu là da của con bê non (da bê), được xử lý thuộc kỹ lưỡng để tạo thành một bề mặt viết lách. Ngày nay, thuật ngữ này cũng được dùng cho các loại giấy chất lượng cao có đặc tính tương tự, không nhất thiết làm từ da động vật.
- Phân biệt: Không nên nhầm lẫn "giấy da bê" với "giấy da" thông thường (giấy có độ dai) hoặc "giấy nến" (giấy thấm dầu). "Giấy da bê" nhấn mạnh vào độ mịn, bóng nhẹ và tính thẩm mỹ cao.